Xanh Địa Trung Hải

Veneto Beige

16-06-2016

17,000

Xe sản suất 03/2016. 

Xe hãng đứng tên sử dụng. Xuất hóa đơn đủ.

Lý lịch tại hãng.

Màu sơn có/không có ánh kim

Exterior: Metallic or Non-metallic paintwork

Nội thất bọc da cao cấp Sensatec

Leather Sensatec (KC_)

Trang bị các hệ thống hỗ trợ an toàn điện tử

Electronic Safety System

Mâm hợp kim nhôm nhẹ, nan kép kiểu 564 - 17inch

17’’ Light alloy wheels Double-spoke style 564 (24C)

Vỏ xe runflat

Runflat tyres (258)

Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa

Smoker’s package (441)

Bình chứa nhiên liệu lớn hơn

Larger capacity fuel-tank (1AG)

Ghế phía sau điều chỉnh được

Seat adjustment, rear seats (4FD)

Tựa tay phía trước

Armrest front (473)

Điều hòa không khí tự động

Automatic air conditioning (534)

Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe phía sau

Park Distance Control (PDC) rear (507)

Hệ thống đèn nội thất

Interior lights package (563)

Đồng hồ tốc độ hiển thị số km

Speedometer in kilometre reading (548)

Đầu đọc CD

CD Player (650)

Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430)

Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói

Interior rear view mirror with automatic anti-dazzle function (431)

Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ

Seat adjustment, electrical with memory (459)

Đèn LED

LED headlights with extended contents (5A4)

Cốp sau đóng mở tự động

Automatic operation of tailgate (316)

Chìa khóa thông minh

Comfort access system (322)

Ốp nhôm ánh bạc

Interior trim finishers Oxide Silver dark matt with highlight trim finishers Black high-loss (4FS)

Hộp số tự động 8 cấp

8-speeds automatic transmission steptronic (205)

Hệ thống đèn sương mù

Fog light (520)

Cảm biến mưa và tự động điều chỉnh ánh sáng đèn

Rain sensor (521)

Điều chỉnh độ cao ghế hành khách

Height adjustment for passenger seat (450)

Viền cửa sổ ốp Aluminium bóng

Exterior contents in satinised aluminium (3L8)

Tay lái đa chức năng

Multifunction for steering wheel (249)

Tay lái bọc da thể thao

Sport leather steering wheel (255)

Baga mui

Roof rails, aluminium satined (3AT)

Thảm sàn

Floor mats in velour (423)

Gói trang bị khoang hành lý

Storage compartment package (493)

Lỗ cắm điện công suất 12 volt

Additional 12-volt power sockets (575)

Hệ thống giải trí đa phương tiện

Media (Radio, AUX-IN/USB connection, hands free interface) (6FW)

Chức năng tự động khóa cửa xe khi vận hành

Automatic lock when driving away (8S3)

Hệ thống điều chỉnh Radio Oceania

Radio Control Oceania (825)

Phân bổ trọng lượng tối ưu 50:50

50:50 Weight Distribution

Động cơ 4 xi lanh thẳng hàng

4 cylinders in-line petrol engine

Vận tốc tối đa: 225 km/h

Max speed: 225 km/h

Dung tích động cơ: 1.998 cc

Capacity: 1.998 cc

Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 7,7 giây

Acceleration 0-100 km/h: 7,7 (second)

Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

Wheelbase: 2.670 mm

Tiêu hao nhiên liệu: 7,1 lít/100 km

Fuel Consumption (ltr/100km): 7,1

Mômen xoắn cực đại: 280 Nm tại 1.250 vòng phút

Max Torque: 280 Nm at 1.250 rpm

Công suất cực đại: 141(192) kw/hp tại 5.000 vòng phút Max Output (Kw/hp at rpm ): 141(192) at 5.000

Dài x rộng x cao (mm): 4.439x 1.821 x 1.612

Length x width x height (mm): 4.439 x 1.821 x 1.612

Tự trọng: 1.560 kg

Unladen Weight: 1.560 kg