Động cơ
Xi lanh/van
4/4
Dung tích tính bằng ccm
1,998
Hành trình/đường kính xi-lanh tính bằng mm
94.6/82.0
Công suất cực đại tính bằng kW (mã lực) tại 1/phút
135 (184)/5,000-6,500
Mô men xoắn cực đại tính bằng Nm tại 1phút
290/1,350-4,250

 

Hiệu suất
Tốc độ tối đa tính bằng km/h
215
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h trong khoảng thời gian tính bằng giây
8,3

 

Mâm xe
Kích thước lốp trước
225/60 R18 104W XL
Kích thước lốp sau
225/60 R18 104W XL
Kích thước và vật liệu mâm trước
7 J x 18 inches, light-alloy
Kích thước và vật liệu mâm sau
7 J x 18 inches, light-alloy