Trắng | Đen | Nâu | Xám | Đỏ

Đen

Màu sơn có/không ánh kim (nhiều màu lựa chọn)

Metallic or Non-metallic paintwork (many colors for option)

Nội thất bọc da cao cấp Sensatec

Leather Sensatec  (KC__)

Trang bị các hệ thống hỗ trợ an toàn điện tử

Electronic Safety System

Hộp số tự động 6 cấp

6-speeds automatic transmission Steptronic (205)

Baga mui ốp Alu

Roof rails Aluminium satinated (3AT)

Thảm sàn (trang bị tại VN)

Floor mats in velour (423)

Dung tích bình xăng lớn hơn

Larger capacity fuel-tank (1AG)

Chức năng lốp an toàn run-flat

Runflat tyre (258)

Tay lái có hệ thống trợ lực điện

Servotronic (216)

Tay lái bọc da thể thao đa chức năng

Sport leather multifunctional steering wheel (255+249)

Cốp sau đóng mở điện

Automatic operation of tailgate (316)

Chìa khóa thông minh

Comfort access system (322)

Mâm hợp kim nan kép kiểu 473 – 16inch

16‘‘ Light alloy wheels Double-spoke style 471 (2FX)

Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ

Seat adjustment electrical, with memory (459)

Gương trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói

Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430)

Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói

Interior rear-view mirror with automatic anti-dazzle function (431)

Đĩa CD

CD player (650)

Đèn LED

LED Headlight with extended contents (5A4)

Điều chỉnh độ cao ghế hành khách phía trước

Height adjustment for front passenger seat (450)

Ghế phía sau điều chỉnh điện

Seat adjustment, rear seats (4FD)

Tựa tay phía trước

Armrest front (473)

Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa

Smoker's Package (441)

Ốp nhôm ánh bạc viền Đen

Interior trim finishers Oxide Silver dark matt with highlight trim finisher Black (4FS)

Hệ thống giải trí đa phương tiện

Media (Radio, AUX-IN/USB connection, hands free interface) (6FW)

Đồng hồ hiển thị số km

Speedometer with kilometer reading (548)

Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe (PDC) cảm biến sau

Park Distance Control (PDC) rear (507)

Chức năng cảm biến mưa

Rain sensor (521)

Đèn sương mù

Fog lights (520)

Điều hòa không khí điều chỉnh điện

Automatic air conditioning (534)

Hệ thống đèn nội và ngoại thất

Lights package (563)

Đồng hồ tốc độ km

Speedometer with kilometer reading (548)

Lỗ cắm điện công suất 12-volt

Additional 12-volt power sockets (575)

Điều khiển sóng âm thanh

Radio Control Oceania (825)

Chức năng tự khóa các cửa khi xe chạy

Automatic Lock when Driving Away (8S3)

Cảnh báo bảo dưỡng

Oil-maintenance interval (8KM)

Phân bổ trọng lượng tối ưu 50/50

50:50 weight distribution

Động cơ 3 xi lanh thẳng hàng

Engine In line/3/4

Vận tốc tối đa: 210 km/h

Top speed (km/h): 210

Dung tích động cơ: 1.499 cc

Effective displacement (cm3): 1.499

Khả năng tăng tốc 0-100 km/h: 9,2 giây

Acceleration 0-100 km/h: 9,2 s

Công suất cực đại: 100(136) kw tại 4.400 vòng phút

Max Output (Kw/HP at rpm ): 100(136) kw at 4.400 rpm

Tiêu hao nhiên liệu: 4,6 lít/ 100km (theo tiêu chuẩn Châu Âu) Fuel Consumption KV01: ltr/100km: 4,6

Mômen xoắn cực đại: 220 Nm tại 1.250-4.300 vòng phút Max Torque Nm/rpm): 220/1.250-4.300

Tự trọng: 1.435 kg

Unladen Weight: 1.435 kg