Trắng | Đen | Cam | Nâu | Xanh Midnight

Đen

Màu sơn có/không ánh kim (nhiều màu lựa chọn)

Metallic or Non-metallic paintwork (many colors for option)

Hệ thống trợ lực lái (216)

Servotronic (216)

Hộp số tự động 8 cấp

8-speeds automatic transmission Steptronic (205)

Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa

Smoker's package (441)

Bộ trang bị khoang hành lý

Storge compartment package (493)

Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe (PDC) cảm biến sau

Park Distance Control (PDC) rear (507)

Chức năng cảm biến mưa

Rain sensor (521)

Hệ thống điều hòa điều chỉnh điện

Automatic air conditioning (534)

Hệ thống đèn nội thất

Interior lights package (563)

Lỗ cắm điện công suất 12-volt

Additional 12-volt power sockets (575)

Tựa đầu ghế sau gập được

Rear-seat headrest, folding (5DC)

Chức năng kết nối điện thoại rảnh tay kết hợp cổng USB Hands-free facility with USB interface (6NH)

Gương trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói

Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430)

Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói

Interior rear-view mirror with automatic anti-dazzle function (431)

Đèn LED

LED headlights (5A2)

Hệ thống hỗ trợ tiện ích đóng/mở cửa xe

Comfort access (322)

Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ

Seat adjustment electrical, with memory (459)

Bảng đồng hồ với chức năng hiển thị mở rộng

Instrument cluster with extended contents (6WA)

Lốp an toàn runflat

Runflat Tyres (258)

Mâm hợp kim nan hình ngôi sao kiểu 654, 16inch

16" light alloy wheels Star-spoke 654 (25A)

Bọc nệm da Sensatec

Sensatec _ KC

Ốp nhôm ánh bạc

Interior trim finishers Satin Silver matt (4CG)

Chức năng tự động tắt/khởi động động cơ

Automatic Start/Stop function (1CC)

Camera de

Rear view camera (3AG)

Tay lái tích hợp các chức năng phổ biến

Multifunction for steering wheel (249)

Tay lái bọc da kiểu thể thao

Sport leather steering wheel (255)

Tựa tay phía trước trượt được

Armrest front, sliding (4AE)

Đồng hồ hiển thị số km

Speedometer with kilometer reading (548)

Radio BMW chuyên biệt

Radio BMW professional (663)

Đèn sương mù

Fog lights (520)

Chức năng tự khóa các cửa khi xe chạy

Automatic Lock when Driving Away (8S3)

Điều khiển sóng âm thanh

Radio Control Oceania (825)

Phân bổ trọng lượng tối ưu 50/50

50:50 weight distribution

 

Thiết kế động cơ: In line/3/4

Engine type / Cylinder: In line/3/4

Dung tích động cơ: 1.499 cm3

Effective displacement (cm3): 1.499

Công suất cực đại: 100Kw (136 HP) tại 4.500 vòng phút

Max Output (Kw/HP at rpm ): 100 (136)/4.500-6.000

Mômen xoắn cực đại : 220 Nm tại 1.250 vòng/phút

Max torque/Engine speed (Nm/rpm): 220/1.250-4.000

Thời gian tăng tốc từ 0 - 100km : 8,5s

Acceleration 0 - 100 km/h (s): 8.5

Vận tốc tối đa : 210 km/h

Top speed (km/h): 210

Tiêu hao nhiên liệu: 5.0 (ltr/100km/km)

Fuel consumption KV01/ Range (ltr/100km): 5.0

Tự trọng: 1.395 kg

Unladen Weight: 1.395 kg

Dài x Rộng x Cao: 4.329x1.984x1.440mm

Length x Width x Height): 4,324x1,984x1,421mm

Chiều dài cơ sở: 2.690 mm

Wheelbase: 2,690 mm